PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhân Pado / Hoài Trinh | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +16 | |
| 2 | Kiên Ballad / Cường | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +14 | |
| 3 | Bình Bếp / Thường Thôi | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -4 | |
| 4 | T1 / Cẩm Tú | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -7 | |
| 5 | Trần Xuân Sinh / Nguyễn Thành Nhân | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -19 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tín An Khê / Khánh Nam | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +16 | |
| 2 | Dũng Tony / Cường Phong | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +6 | |
| 3 | Duy Khét / Hoàng Mẫn | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -6 | |
| 4 | Thành Tâm / Trung Samba | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -16 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lichdv / Quảng Chế | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +17 | |
| 2 | Bảo Chung / Phúc Nguyễn | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -3 | |
| 3 | Minh Đức / Mr.kiều | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -6 | |
| 4 | Đạt Trần / Felix Nguyen | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -8 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trịnh Hoài Phú / Thái Hà | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +13 | |
| 2 | Khôi Tóc Dài / Đặng Tâm | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +6 | |
| 3 | Trọng Dũng / Ni Dương | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +4 | |
| 4 | Công Tuân / Minh Đức | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -23 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sỹ Kent / Châu Da Nâu | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +12 | |
| 2 | Tẽo / Hưng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +10 | |
| 3 | Kem Kem / Lai | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -10 | |
| 4 | Đại Nghĩa / Tom Drive | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -12 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tín Trần / Vũ Trần | 1 | 1 - 0 | 1/0 | +7 | |
| 2 | Cinnamoroll / Trịnh Long | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | Lê Phan Gia Khánh / Đức Football | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | Phúc Trương / Gia Phước | 0 | 0 - 1 | 0/1 | -7 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tuấn Nghệ / Minh Lv | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +12 | |
| 2 | Tùng Nguyễn / Phương Thuý | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +1 | |
| 3 | Nhân Nguyễn / Lâm Nguyễn | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -3 | |
| 4 | Mr Lee / Khứ Viettel | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -10 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngọc Quyền / Nguyễn Quang Trung | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +14 | |
| 2 | Hy Hí Hửng / Đạt Ke | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +9 | |
| 3 | Cường Traffic / Đức Quý | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -1 | |
| 4 | Lộc Gragon / Nguyễn Hữu Quang | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -22 |