Cầu lôngĐiểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Player 3 / Hồ Phước Sang | 5 | 5 - 0 | 5/0 | +63 | |
| 2 | Player 1 / Nguyễn Lâm Trường | 4 | 4 - 1 | 4/1 | +42 | |
| 3 | Player 9 / Thế Nghiêm | 3 | 3 - 2 | 3/2 | +22 | |
| 4 | Player 19 / Vĩnh Lợi | 2 | 2 - 3 | 2/3 | -15 | |
| 5 | Player 8 / Khánh Duy | 1 | 1 - 4 | 1/4 | -50 | |
| 6 | Player 7 / Duy Thanh | 0 | 0 - 5 | 0/5 | -62 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Player 5 / Trần Hoàng Gia Khánh | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +29 | |
| 2 | Player 2 / Lê Phương Tùng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +11 | |
| 3 | Player 10 / Bảo Nam | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -4 | |
| 4 | Player 4 / Đỗ Chí Thiện | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 5 | Player 6 / Anh Khoa | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -36 |