Cầu lôngXếp hạng toàn vòng theo tổng điểm, chỉ số phụ đối đầu và hiệu số hiệp đấu.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cà Rốt / Thế Nghiêm | 9 | 9 - 1 | 9/1 | +73 | |
| 2 | Minh Khánh / Hồ Sang | 9 | 9 - 1 | 9/1 | +51 | |
| 3 | Hiền Lương / Tiến Khiêm | 6 | 6 - 4 | 6/4 | +31 | |
| 4 | Hoàng Cang / Gia Khánh | 6 | 6 - 4 | 6/4 | +19 | |
| 5 | Huỳnh Huy / Lâm Duy | 6 | 6 - 4 | 6/4 | +14 | |
| 6 | Huy Hoàng / Trường Phúc | 5 | 5 - 5 | 5/5 | -8 | |
| 7 | Chí Thiện / Lâm Trường | 5 | 5 - 5 | 5/5 | -32 | |
| 8 | Tùng / Lợi | 4 | 4 - 6 | 4/6 | -9 | |
| 9 | Long Nhất / Phước | 3 | 3 - 7 | 3/7 | -8 | |
| 10 | Minh Cường / Trọng Phúc | 2 | 2 - 8 | 2/8 | -44 | |
| 11 | Bảo Nam / Quân Media | 0 | 0 - 10 | 0/10 | -87 |