Bi-aCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Nhật Linh
Văn Hiệp
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thiện Trường | 2 | 2 - 1 | 5/3 | +2 | |
| 2 | Xuân Thành | 2 | 2 - 1 | 5/3 | +2 | |
| 3 | Trung Kiên | 2 | 2 - 1 | 5/4 | +1 | |
| 4 | Thanh Sang(be) | 0 | 0 - 3 | 1/6 | -5 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Văn Hiệp | 2 | 2 - 1 | 5/3 | +2 | |
| 2 | Nhật Linh | 2 | 2 - 1 | 4/4 | 0 | |
| 3 | Hiếu Thứ 3 | 1 | 1 - 2 | 4/4 | 0 | |
| 4 | Văn Lâm | 1 | 1 - 2 | 3/5 | -2 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quang Chánh | 3 | 3 - 0 | 6/0 | +6 | |
| 2 | Thuật Hv | 2 | 2 - 1 | 4/3 | +1 | |
| 3 | Văn Giác | 1 | 1 - 2 | 2/4 | -2 | |
| 4 | Minh Quân | 0 | 0 - 3 | 1/6 | -5 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sangpt20 | 3 | 3 - 0 | 6/2 | +4 | |
| 2 | Võ Khoa | 2 | 2 - 1 | 4/3 | +1 | |
| 3 | Phương Nam | 1 | 1 - 2 | 4/4 | 0 | |
| 4 | Tuấn Tú | 0 | 0 - 3 | 1/6 | -5 |