Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
GHA
Lộc
Hải
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quang / Mạnh | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +19 | |
| 2 | Quảng / Dương | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -3 | |
| 3 | Trưởng / Thành | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -3 | |
| 4 | Nam / Long | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -13 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lộc / Hải | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +14 | |
| 2 | Tùng / Vân | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +17 | |
| 3 | Hoàng / Công | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -3 | |
| 4 | Trọng / Anh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -28 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trưởng / Cường | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +20 | |
| 2 | Hùng / Tú | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -5 | |
| 3 | Quân / Ms An | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -7 | |
| 4 | Mạnh / Anh | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -8 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hưng / Minh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +8 | |
| 2 | Linh / Anh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +4 | |
| 3 | Thắng / Phương | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +1 | |
| 4 | Hiệp / Lee | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -13 |