Nội dung thi đấu
Đôi Nam Nữ Hạng C1/6
Group Stage • 29 độiDanh sách VĐV: Đôi Nam Nữ Hạng C
| # | Team Name | Athlete 1 | Athlete 2 | Bảng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Diệp Thanh Khang | Huỳnh Thị Hương | ||
| 2 | C7 Badminton Training | Nguyễn Hoàng Phúc | Trần Thị Xuân | |
| 3 | Ok next frienship | Trần Vĩnh Khang | Bùi Thị Anh Thư | |
| 4 | TC BADMINTON | Nguyễn Thanh Tài | Đoàn Thiều Quỳnh Như | |
| 5 | Phạm Chấn Nghiệp | Bùi Quỳnh Hương | ||
| 6 | C7 Badminton Training | Trần Nguyễn Thọ | Huỳnh Ngọc Dung | |
| 7 | Chị Lan | A Minh | ||
| 8 | TC BADMINTON | Trịnh Công Sơn | Nguyễn Thiị Bạch Mai | |
| 9 | Nguyễn Văn Linh | Nguyễn Thị Huyền Trang | ||
| 10 | C7 Badminton Training | Nguyễn Minh | Ha Nhan | |
| 11 | Potato | Trọng Hoàng | Trang | |
| 12 | TC BADMINTON | Trương Hoàng Lộc | Châu Minh Nga | |
| 13 | BUNI | Vương Như Dung | Đặng Tiến Hưng | |
| 14 | Nguyễn Viết Sơn | Trần Khánh Minh Anh | ||
| 15 | TC BADMINTON | Nguyễn Quốc Đại | Yến Phan | |
| 16 | Nguyễn Hoàng Giang | Nguyễn Thị Anh Đào | ||
| 17 | Nguyễn Ngọc Lương | Minh Nguyệt | ||
| 18 | tự do | Nguyễn Văn Nam | Nguyễn Yến Nhi | |
| 19 | Fullhouse badminton | Bùi Viết Hùng | Nguyễn Thị Tú Anh | |
| 20 | TC BADMINTON | Phạm Văn Điền | Kỳ Nam | |
| 21 | Gia Mỹ | Hoàng Khang | ||
| 22 | Lê Phúc Liên | Phạm Công Khánh | ||
| 23 | TC BADMINTON | Đỗ Minh Hoàng | Đoàn Thị Thiên Kim | |
| 24 | Nguyễn Đình Kế | Lương Võ Bảo Ngọc | ||
| 25 | Võ Đình Anh Tuấn | Đoàn Thị Thảo Trang | ||
| 26 | TC BADMINTON | Đỗ Xuân Huy | Vũ Hồng Ngân | |
| 27 | Huỳnh Ngọc Thiên Phú | Nguyễn Võ Gia Nghi | ||
| 28 | Nguyễn Thị Thảo | Lê Tất Sáng | ||
| 29 | TC BADMINTON | Lưu Trường Anh Quân | Trần Thị Thu |
