Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Diệp Thanh Khang / Huỳnh Thị Hương | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +34 | |
| 2 | Nguyễn Thanh Tài / Đoàn Thiều Quỳnh Như | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +12 | |
| 3 | Trần Vĩnh Khang / Bùi Thị Anh Thư | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -14 | |
| 4 | Nguyễn Hoàng Phúc / Trần Thị Xuân | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -32 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Nguyễn Thọ / Huỳnh Ngọc Dung | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +25 | |
| 2 | Chị Lan / A Minh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +21 | |
| 3 | Phạm Chấn Nghiệp / Bùi Quỳnh Hương | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -4 | |
| 4 | Trịnh Công Sơn / Nguyễn Thiị Bạch Mai | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -42 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trọng Hoàng / Trang | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +18 | |
| 2 | Trương Hoàng Lộc / Châu Minh Nga | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +15 | |
| 3 | Nguyễn Minh / Ha Nhan | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -2 | |
| 4 | Nguyễn Văn Linh / Nguyễn Thị Huyền Trang | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -31 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hoàng Giang / Nguyễn Thị Anh Đào | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +27 | |
| 2 | Nguyễn Viết Sơn / Trần Khánh Minh Anh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +1 | |
| 3 | Vương Như Dung / Đặng Tiến Hưng | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -1 | |
| 4 | Nguyễn Quốc Đại / Yến Phan | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -27 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Văn Điền / Kỳ Nam | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +8 | |
| 2 | Nguyễn Ngọc Lương / Minh Nguyệt | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +8 | |
| 3 | Nguyễn Văn Nam / Nguyễn Yến Nhi | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +1 | |
| 4 | Bùi Viết Hùng / Nguyễn Thị Tú Anh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -17 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia Mỹ / Hoàng Khang | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +15 | |
| 2 | Lê Phúc Liên / Phạm Công Khánh | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +1 | |
| 3 | Đỗ Minh Hoàng / Đoàn Thị Thiên Kim | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -16 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đình Kế / Lương Võ Bảo Ngọc | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +16 | |
| 2 | Võ Đình Anh Tuấn / Đoàn Thị Thảo Trang | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +1 | |
| 3 | Đỗ Xuân Huy / Vũ Hồng Ngân | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -17 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Thảo / Lê Tất Sáng | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +22 | |
| 2 | Lưu Trường Anh Quân / Trần Thị Thu | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -8 | |
| 3 | Huỳnh Ngọc Thiên Phú / Nguyễn Võ Gia Nghi | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -14 |