Round 18 trận đấu
1
Duy(tín)Thảo
LuânNhi
1721
2
Châu KhươngAn Như
ChínhÝ
821
3
KhươngLoan
JunOanh
1221
4
TàiThu Ngân
QuânNgọc Hường
1121
5
Tú AnhHạnh
AnNgọc Mai
2118
6
TiếnMỹ Hoàng
ThắngTiên
2115
7
Tú(an)Xuân Hương
LâmLiên
2114
8
DuyKhuê
ThăngChi
2118
