Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luân / Nhi | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +13 | |
| 2 | Chính / Ý | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +3 | |
| 3 | Châu Khương / An Như | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -6 | |
| 4 | Duy(tín) / Thảo | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -10 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quân / Ngọc Hường | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +37 | |
| 2 | Tài / Thu Ngân | 2 | 2 - 1 | 2/1 | -2 | |
| 3 | Jun / Oanh | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +1 | |
| 4 | Khương / Loan | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -36 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tú Anh / Hạnh | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +25 | |
| 2 | An / Ngọc Mai | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +10 | |
| 3 | Tiến / Mỹ Hoàng | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -6 | |
| 4 | Thắng / Tiên | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -29 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tú(an) / Xuân Hương | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +29 | |
| 2 | Duy / Khuê | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +5 | |
| 3 | Lâm / Liên | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -1 | |
| 4 | Thăng / Chi | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -33 |