Nội dung thi đấu
Đôi 5.11/2
Group Stage • 27 độiDanh sách VĐV: Đôi 5.1
| # | Team Name | Athlete 1 | Athlete 2 | Bảng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia Bảo | Trần Bảo | ||
| 2 | Bảo Quốc | Hưng Biên Phòng | ||
| 3 | Phan Quân | Tiến Hùng | ||
| 4 | Thắng Leo | Hiếu Trèo | ||
| 5 | Linh Kaka | Hùng Duyên | ||
| 6 | Hoàng Tuấn | Hà Biên Phòng | ||
| 7 | Hà Công Đức | Hưng Sun | ||
| 8 | Vũ Trần | Hà Sen Vàng | ||
| 9 | Xuân Trường | Minh Chiến | ||
| 10 | Chút Vinh | Đức Tiệp | ||
| 11 | Xuân Trường | Anh Tuấn | ||
| 12 | Minh Đức | Xuân Hiếu | ||
| 13 | Quang Cường | Quốc Đạt | ||
| 14 | Nhật Anh | Minh Còi | ||
| 15 | Viết Cường | Huy Đạt | ||
| 16 | Anh Lợi | Huy Hưng | ||
| 17 | Trịnh Hiệp | Quang Hoài | ||
| 18 | Thắng Bi | Tú Hiệu | ||
| 19 | Quang Phúc | Tuấn Phong | ||
| 20 | Phương Hà | Mai Thành | ||
| 21 | Phúc An | Đậu Đậu | ||
| 22 | Mai Quyết | Quang Hiệp | ||
| 23 | Trương Yến | Danh Tài | ||
| 24 | Hoàng Xù | Đức Phú | ||
| 25 | Bảo Huy | Cao Cường | ||
| 26 | Quang Hưng | Kiên Hồng Phạm | ||
| 27 | Duy Đạt | Quỳnh Trang |
