PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Linh Kaka
Hùng Duyên
Quang Hưng
Kiên Hồng Phạm
Phương Hà
Mai Thành
Quang Phúc
Tuấn Phong
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thắng Leo / Hiếu Trèo | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +11 | |
| 2 | Phan Quân / Tiến Hùng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +3 | |
| 3 | Bảo Quốc / Hưng Biên Phòng | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -3 | |
| 4 | Gia Bảo / Trần Bảo | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -11 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linh Kaka / Hùng Duyên | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +15 | |
| 2 | Hoàng Tuấn / Hà Biên Phòng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +11 | |
| 3 | Vũ Trần / Hà Sen Vàng | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -3 | |
| 4 | Hà Công Đức / Hưng Sun | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -23 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xuân Trường / Anh Tuấn | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +37 | |
| 2 | Chút Vinh / Đức Tiệp | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +16 | |
| 3 | Xuân Trường / Minh Chiến | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -8 | |
| 4 | Minh Đức / Xuân Hiếu | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -45 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhật Anh / Minh Còi | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +11 | |
| 2 | Quang Cường / Quốc Đạt | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -4 | |
| 3 | Viết Cường / Huy Đạt | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -7 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thắng Bi / Tú Hiệu | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +6 | |
| 2 | Anh Lợi / Huy Hưng | 1 | 1 - 1 | 1/1 | 0 | |
| 3 | Trịnh Hiệp / Quang Hoài | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -6 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quang Phúc / Tuấn Phong | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +14 | |
| 2 | Phương Hà / Mai Thành | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +1 | |
| 3 | Phúc An / Đậu Đậu | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -15 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trương Yến / Danh Tài | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +15 | |
| 2 | Mai Quyết / Quang Hiệp | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +2 | |
| 3 | Hoàng Xù / Đức Phú | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -17 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quang Hưng / Kiên Hồng Phạm | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +5 | |
| 2 | Duy Đạt / Quỳnh Trang | 1 | 1 - 1 | 1/1 | 0 | |
| 3 | Bảo Huy / Cao Cường | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -5 |