PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Trịnh Hiệp
Dũng 10h
Son Agri
Bao Chau
Hoàng Sp
Diệu Linh
Huy Hưng
Gia Bảo
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Duy Phú / Trần Vũ | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +15 | |
| 2 | Bùi Thắng / Bùi Hưng | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +1 | |
| 3 | Trần Cường / Hưng BP | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -16 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bảo Huy / Le Tuyen | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +21 | |
| 2 | Mai Thành / Huy Hòa2. | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +9 | |
| 3 | Minh Hg / Quyên Nt | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -30 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiếu Trần / Hải Vest Sun38 | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +5 | |
| 2 | Huy Hoàng / Hoàng Tuấn | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +5 | |
| 3 | Danh Thuận / Duẫn Lai | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -10 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dũng Bình / Thái Bảo | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +7 | |
| 2 | Nhật Gia / Khánh Trâm | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +3 | |
| 3 | Xuân Trường / Bảo Long | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -10 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Son Agri / Bao Chau | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +11 | |
| 2 | Nhật Anh / Thành Trần | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -5 | |
| 3 | Hoàng Sp / Diệu Linh | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -6 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trương Yến / Danh Tài | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +17 | |
| 2 | Bá Nhật / Thọ Thủ Đô | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +2 | |
| 3 | Đình Cương / Thủy Tiên | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -19 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hùng Duyên / Tuấn Anh | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +2 | |
| 2 | Thái Trang / Nguyễn Minh | 1 | 1 - 1 | 1/1 | 0 | |
| 3 | Mai Quyền / Quang Hưng | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -2 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phương Nam / Tiến Hùng | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +5 | |
| 2 | Thành Béo / Minh Trọc | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -2 | |
| 3 | Hải Đăng / Đăng Khoa | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -3 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huy Hưng / Gia Bảo | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +17 | |
| 2 | Quang Phúc / Huũ Nam ( Newbe) | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +7 | |
| 3 | Quang Trung / Quốc Hoàng | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -24 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viết Huy / Anh Đức | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +2 | |
| 2 | Bá Bằng / Đức Định | 1 | 1 - 1 | 1/1 | 0 | |
| 3 | Trịnh Hiệp / Dũng 10h | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -2 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huưng Sun / Bảo Quốc | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +12 | |
| 2 | Quang Linh / Phương Hà | 1 | 1 - 1 | 1/1 | 0 | |
| 3 | Minh Thang / Hai Cao | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -12 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Minh Đức / Cao Cường | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +5 | |
| 2 | Mai Quyết / Quang Hiệp | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +2 | |
| 3 | Việt Hoàng / Lam Đinh | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -7 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Công Đức / Đức Tiệp | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +6 | |
| 2 | Sen Vàng / Bảo An | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +3 | |
| 3 | Xuân Anh / Trung Nam | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -9 |