Nội dung thi đấu
Đôi nam nữ1/1
Group Stage • 9 độiDanh sách VĐV: Đôi nam nữ
| # | Team Name | Athlete 1 | Athlete 2 | Bảng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tùng | Hồng | ||
| 2 | Phú | Tép | ||
| 3 | Xuyên | Loan | ||
| 4 | Bình | Thảo Phan | ||
| 5 | Hải | Thảo | ||
| 6 | Vũ | Ngân | ||
| 7 | Thuận | Ánh Hồng | ||
| 8 | Công | Hiền | ||
| 9 | Hiếu | Thư |
Pickleball| # | Team Name | Athlete 1 | Athlete 2 | Bảng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tùng | Hồng | ||
| 2 | Phú | Tép | ||
| 3 | Xuyên | Loan | ||
| 4 | Bình | Thảo Phan | ||
| 5 | Hải | Thảo | ||
| 6 | Vũ | Ngân | ||
| 7 | Thuận | Ánh Hồng | ||
| 8 | Công | Hiền | ||
| 9 | Hiếu | Thư |