PickleballĐiểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phú / Tép | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +21 | |
| 2 | Xuyên / Loan | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +24 | |
| 3 | Hải / Thảo | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -6 | |
| 4 | Tùng / Hồng | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -15 | |
| 5 | Bình / Thảo Phan | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -24 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiếu / Thư | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +15 | |
| 2 | Thuận / Ánh Hồng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +4 | |
| 3 | Công / Hiền | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -3 | |
| 4 | Vũ / Ngân | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -16 |