PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Phường Thành Sen
Nguyễn Thanh Hải
Nguyễn Sơn Tùng
Ngân hàng BIDV
Trần Minh Đức
Dương Văn Hùng
UBND phường Hà Huy Tập
Nguyễn Nhật Linh
Trần Cao Cường
CT Thành Sen
Trương Việt Hoàng
Nguyễn Hữu Tuyến
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trương Việt Hoàng / Nguyễn Hữu Tuyến | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +12 | |
| 2 | Dương Đức Toàn / Vũ Mạnh Hà | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -6 | |
| 3 | Đậu Tùng Lâm / Nguyễn Thành Công | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -6 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Hữu Tuấn / Lê Hồng Nam | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +11 | |
| 2 | Dương Văn Tuấn / Bùi Chiến Thắng | 1 | 1 - 1 | 1/1 | -2 | |
| 3 | Phạm Văn Đức / Nguyễn Cao Cường | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -9 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tô Thái Hòa / Phạm Xuân Trường | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +10 | |
| 2 | Nguyễn Thanh Hải / Nguyễn Sơn Tùng | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +2 | |
| 3 | Nguyễn Xuân An / Dương Đăng Anh | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -12 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Nhật Linh / Trần Cao Cường | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +7 | |
| 2 | Cao Đức Danh / Nguyễn Đức Phú | 1 | 1 - 1 | 1/1 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Bá Hà / Lê Minh Sơn | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -7 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Minh Đức / Dương Văn Hùng | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +25 | |
| 2 | Đặng Tiến Đức / Trương Huy Hoài | 1 | 1 - 1 | 1/1 | 0 | |
| 3 | Phạm Mạnh Hiền / Nguyễn Đức Khánh | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -25 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Minh Tú / Nguyễn Thừa Thọ | 2 | 2 - 0 | 2/0 | +11 | |
| 2 | Nguyễn Công Thành / Phan Vân Trường | 1 | 1 - 1 | 1/1 | +1 | |
| 3 | Nguyễn Danh Phú / Nguyễn Ngọc Thành Vinh | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -12 |