PickleballĐiểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tiến Luật / Thanh Hiền | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +9 | |
| 2 | Bảo Giang / Hồng Thạch | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +5 | |
| 3 | Huỳnh Quý / Thy Freestyle | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +3 | |
| 4 | Đình Văn / Duy Mười | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -17 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công Khanh / Thành Danh | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +14 | |
| 2 | Độc Lập / Phan Thương | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +14 | |
| 3 | Duy Quang / Văn Lâm | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -6 | |
| 4 | Quang Dũng / Ngọc Tú | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -22 |