PickleballXếp hạng toàn vòng theo tổng điểm, chỉ số phụ đối đầu và hiệu số hiệp đấu.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TRUNG / TOÀN | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 2 | MINH / ĐỦ | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 3 | NAM / QUỐC | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 4 | THẮNG / TÚ | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 5 | TUẤN / TÂM | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 6 | HIẾU / SANG | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 7 | TÀI / QUANG | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 8 | KHANG / DŨNG | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 9 | PHÚC / HUỲNH | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 | |
| 10 | VŨ / SUNG | 0 | 0 - 0 | 0/0 | 0 |