Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Shinagawa Badminton
Amay
Thành
Shinagawa Badminton
Yusuke
Nish
Shinagawa Badminton
Arief
Shobhit
Shinagawa Badminton
Carlos
Chen Yi
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arief / Shobhit | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +20 | |
| 2 | Carlos / Chen Yi | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +10 | |
| 3 | Thu / Shantanu | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -7 | |
| 4 | Job / Job+1 | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -8 | |
| 5 | Akari / Sen | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -15 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Amay / Thành | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +32 | |
| 2 | Yusuke / Nish | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +30 | |
| 3 | so young / Andrew | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +3 | |
| 4 | Sofi / Naufal | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -29 | |
| 5 | Dayana / McVean | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -36 |