Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
10
Chu Văn Hậu
Đinh Văn Công
16
Nguyễn Đại Dương
Phạm Khắc Khánh
Chưa có kết quả
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Trung Hiếu / Nguyễn Trọng Hưng | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +20 | |
| 2 | Trần Hữu Khang / Trần Minh Hiếu | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +18 | |
| 3 | Đỗ Khắc Trường / Đặng Công Đạt | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -14 | |
| 4 | Hà Phúc Khánh / Bùi Đức Minh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -24 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Đức Thịnh / Phạm Trung Thành | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +24 | |
| 2 | Cáp Trọng Đức / Hà Quang Minh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +10 | |
| 3 | Trần Quang Huy / Phạm Văn Hải | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -6 | |
| 4 | Hà Quốc Anh / Hồ Bảo Tín | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -28 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào Quang Thắng / Vũ Trọng Hiếu | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +23 | |
| 2 | Nguyễn Anh Điệp / Nguyễn Đức Hiếu | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +22 | |
| 3 | Nguyễn Tiến Dũng / Trần Tiến Đạt | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -14 | |
| 4 | Đào Nam Hải / Phùng Thanh Phương | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -31 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Huy Hoàng / Nguyễn Chế Linh | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +52 | |
| 2 | Nguyễn Mạnh Toàn / Phạm Hùng Dũng | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +25 | |
| 3 | Trần Ngọc Tuấn / Nguyễn Văn Luận | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +9 | |
| 4 | Nguyễn Hồng Phúc / Doãn Duy Hoàng | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -40 | |
| 5 | Đặng Danh Đồng / Nguyễn Văn An | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -46 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chu Văn Hậu / Đinh Văn Công | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +38 | |
| 2 | Dương Huy Hoàng / Nguyễn Hoàng Minh | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +24 | |
| 3 | Nguyễn Duy Mạnh / Hà Anh Quân | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -8 | |
| 4 | Nguyễn Hải Duy / Trần Lê Duẩn | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -13 | |
| 5 | Đỗ Hoàng Việt / Ngô Văn Công | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -41 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đại Dương / Phạm Khắc Khánh | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +25 | |
| 2 | Vũ Đức Giang / Nguyễn Doãn Hùng | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +32 | |
| 3 | Bùi Đình Thịnh / Trịnh Duy Mạnh | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -2 | |
| 4 | Nguyễn Dương Hiếu / Trần Hoàng Long | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -10 | |
| 5 | Nguyễn Huy Hoàng / Trần Xuân Duy | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -45 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Nhật Minh / Nguyễn Tiến Hưởng | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +39 | |
| 2 | Nguyễn Bá Vinh / Hà Sỹ Khương | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +11 | |
| 3 | Dương Danh Trường / Trần Quang Vinh | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -6 | |
| 4 | Lê Hải Dương / Bùi Quốc Huy | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -22 | |
| 5 | Nguyễn Đức Duy / Nguyễn Đức Thái | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -22 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trương Thái Sơn / Đinh Văn Hiệp | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +39 | |
| 2 | Chu Minh Yên / Nguyễn Xuân Huy | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +6 | |
| 3 | Lương Quang Thành / Đỗ Lê Minh Hiếu | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -8 | |
| 4 | Nguyễn Hữu Thành / Nguyễn Đình Tú | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -18 | |
| 5 | Đoàn Mạnh Huy / Hồ Minh Hoàng | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -19 |