Nội dung thi đấu
ĐÔI HỖN HỢP1/1
Group Stage • 28 độiDanh sách VĐV: ĐÔI HỖN HỢP
| # | Team Name | Athlete 1 | Athlete 2 | Bảng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Trọng Hiền | Trần Thị Như Ý | ||
| 2 | Phạm Tuấn Vũ | Nguyễn Thị Bích Hạnh | ||
| 3 | Phan Thế Thắng | Võ Thị Thuỳ Vân | ||
| 4 | Nguyễn Ngọc Thịnh | Phạm Lê Việt Anh | ||
| 5 | Chế Văn Trà | Nguyễn Thị Lợi | ||
| 6 | Võ Anh Đức | Lê Thị Thu Hằng | ||
| 7 | Nguyễn Thị Thu Hà | Trần Thị Phương Thảo | ||
| 8 | Nguyễn Tuấn Phong | Đặng Trần Diệu Huyền | ||
| 9 | Dương Kim Sơn | Nguyễn Thu Hiền | ||
| 10 | Phạm Minh Đức | Nguyễn Thị Thuỷ Tiên | ||
| 11 | Nguyễn Hữu Hoàng | Lê Thị Huyền Trang | ||
| 12 | Nguyễn Hoàng Đức | Trần Thị Trang | ||
| 13 | Đặng Duy Hiếu | Đặng Trung Kiên | ||
| 14 | Trần Hữu Hoài | Nguyễn Chiến Thắng | ||
| 15 | Nguyễn Trung Việt | Nguyễn Trung Đức | ||
| 16 | Trần Quốc Tuấn | Trần Đại Việt | ||
| 17 | Đào Trung Thông | Trần Hậu Pháp | ||
| 18 | Nguyễn Hải Triều | Lê Thanh Bằng | ||
| 19 | Bùi Phan Huân | Nguyễn Văn Dương | ||
| 20 | Trịnh Văn Thắng | Nguyễn Công Cảnh | ||
| 21 | Nguyễn Đình Đức | Bùi Quang Hoài | ||
| 22 | Nguyễn Văn Trọng | Nguyễn Văn Lĩnh | ||
| 23 | Phạm Ngọc Đàm | Nguyễn Duy Tân | ||
| 24 | Phạm Chinh | Võ Xuân Anh | ||
| 25 | Võ Thái Bình | Võ Thái Hoà | ||
| 26 | Trần Nhân Tôn | Trần Tuệ Khang | ||
| 27 | Trần Minh Hiếu | Phạm Duy Hoàng | ||
| 28 | Phạm Quang Phúc | Lê Quang Hưng |
