PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Phạm Chinh
Võ Xuân Anh
Phạm Minh Đức
Nguyễn Thị Thuỷ Tiên
Nguyễn Hữu Hoàng
Lê Thị Huyền Trang
Nguyễn Đình Đức
Bùi Quang Hoài
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Thế Thắng / Võ Thị Thuỳ Vân | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +6 | |
| 2 | Phạm Tuấn Vũ / Nguyễn Thị Bích Hạnh | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +19 | |
| 3 | Lê Trọng Hiền / Trần Thị Như Ý | 1 | 1 - 2 | 1/2 | +3 | |
| 4 | Nguyễn Ngọc Thịnh / Phạm Lê Việt Anh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -28 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Tuấn Phong / Đặng Trần Diệu Huyền | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +28 | |
| 2 | Chế Văn Trà / Nguyễn Thị Lợi | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +14 | |
| 3 | Võ Anh Đức / Lê Thị Thu Hằng | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -18 | |
| 4 | Nguyễn Thị Thu Hà / Trần Thị Phương Thảo | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -24 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Minh Đức / Nguyễn Thị Thuỷ Tiên | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +31 | |
| 2 | Nguyễn Hữu Hoàng / Lê Thị Huyền Trang | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +6 | |
| 3 | Nguyễn Hoàng Đức / Trần Thị Trang | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -8 | |
| 4 | Dương Kim Sơn / Nguyễn Thu Hiền | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -29 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Hữu Hoài / Nguyễn Chiến Thắng | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +28 | |
| 2 | Trần Quốc Tuấn / Trần Đại Việt | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +24 | |
| 3 | Nguyễn Trung Việt / Nguyễn Trung Đức | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -7 | |
| 4 | Đặng Duy Hiếu / Đặng Trung Kiên | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -45 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Phan Huân / Nguyễn Văn Dương | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +30 | |
| 2 | Nguyễn Hải Triều / Lê Thanh Bằng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +4 | |
| 3 | Trịnh Văn Thắng / Nguyễn Công Cảnh | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -6 | |
| 4 | Đào Trung Thông / Trần Hậu Pháp | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -28 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Chinh / Võ Xuân Anh | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +24 | |
| 2 | Nguyễn Đình Đức / Bùi Quang Hoài | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +12 | |
| 3 | Phạm Ngọc Đàm / Nguyễn Duy Tân | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -11 | |
| 4 | Nguyễn Văn Trọng / Nguyễn Văn Lĩnh | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -25 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Nhân Tôn / Trần Tuệ Khang | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +35 | |
| 2 | Võ Thái Bình / Võ Thái Hoà | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +25 | |
| 3 | Trần Minh Hiếu / Phạm Duy Hoàng | 0.5 | 0 - 2 | 0/2 | -30 | |
| 4 | Phạm Quang Phúc / Lê Quang Hưng | 0.5 | 0 - 2 | 0/2 | -30 |