Nội dung thi đấu
ĐÔI HỖN HỢP1/2
Group Stage • 32 độiDanh sách VĐV: ĐÔI HỖN HỢP
| # | Team Name | Athlete 1 | Athlete 2 | Bảng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Xã Hương Sơn | Phạm Mạnh Hùng | Nguyễn Tài Đức | |
| 2 | Xã Thạch Hà | Nguyễn Công Hiếu | Hoàng Văn Giáp | |
| 3 | PC06 | Nguyễn Xuân Anh | Hoàng Quốc Anh | |
| 4 | AGRIBANK | Nguyễn Hữu Sơn | Đinh Thị Tài Nguyên | |
| 5 | Xã Nghi Xuân | Nguyễn Văn Hoạch | Lê Anh Hùng | |
| 6 | Xã Việt Xuyên | Nguyễn Tiến Công | Hồ Minh Hoàn | |
| 7 | PC06 | Trần Thanh Tuấn | Lê Đức Anh | |
| 8 | AGRIBANK | Trần Phương Nam | Phan Quốc Bảo | |
| 9 | Xã Đồng Tiến | Phạm Anh Tuấn | Nguyễn Lê Đạt | |
| 10 | Xã Cẩm Xuyên | Hoàng Xuân Tình | Hoàng Ngọc Bảo | |
| 11 | Xã Toàn Lưu | Nguyễn Hoàng Anh | Nguyễn Trọng Thiết | |
| 12 | AGRIBANK | Trần Đình Chiến | Nguyễn Hùng | |
| 13 | Xã Mai Phụ | Nguyễn Trung Thành | Phạm Đình Vũ | |
| 14 | Xã Hương Xuân | Hoàng Văn Định | Trần Quảng Đại | |
| 15 | Xã Đức Thọ | Trần Trung Hiếu | Nguyễn Thành Nam | |
| 16 | AGRIBANK | Đinh Tiến Dũng | Nguyễn Anh Tuấn | |
| 17 | Phường Hải Ninh | Nguyễn Cao Khoa | Hoàng Bá Sơn | |
| 18 | Xã Tiên Điền | Lê Xuân Diệu | Trần Hồng Quân | |
| 19 | Xã Thạch Xuân | Dương Thị Quỳnh Trang | Nguyễn Quốc Hoàng | |
| 20 | AGRIBANK | Hồ Ngọc Huỳnh | Trần Hạnh Hoàng | |
| 21 | Phường Thành Sen | Nguyễn Đông Hưng | Phạm Duy Tuấn | |
| 22 | P.Bắc Hồng Lĩnh | Nguyễn Quốc Cường | Võ Văn Trường | |
| 23 | Xã Vũ Quang | Nguyễn Mạnh Hùng | Đậu Anh Tú | |
| 24 | PC06 | Nguyễn Tiến Bắc | Nguyễn Văn Viễn | |
| 25 | Xã Can Lộc | Nguyễn Minh Thiên | Nguyễn Hoàng Hiệp | |
| 26 | Xã Kỳ Xuân | Nguyễn Văn Hoàng | Dương Thái Bảo | |
| 27 | Xã Yên Hòa | Hoàng Kim Tuyến | Nguyễn Hào Quang | |
| 28 | PC06 | Phan Văn Hậu | Đậu Minh Anh Tuấn | |
| 29 | Xã Xuân Lộc | Đặng Văn Hoàng | Nguyễn Minh Tú | |
| 30 | Xã Cẩm Bình | Nguyễn Gia Thịnh | Trần Quốc Bảo | |
| 31 | Xã Cẩm Trung | Lê Thành Đạt | Trần Hoàng Phương | |
| 32 | PC06 | Nguyễn Thị Hạ Long | Vương Khả Nam |
