PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Chưa có kết quả
Chưa có kết quả
AGRIBANK
Trần Phương Nam
Phan Quốc Bảo
AGRIBANK
Nguyễn Hữu Sơn
Đinh Thị Tài Nguyên
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Xuân Anh / Hoàng Quốc Anh | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +21 | |
| 2 | Nguyễn Hữu Sơn / Đinh Thị Tài Nguyên | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +16 | |
| 3 | Nguyễn Công Hiếu / Hoàng Văn Giáp | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -14 | |
| 4 | Phạm Mạnh Hùng / Nguyễn Tài Đức | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -23 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Phương Nam / Phan Quốc Bảo | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +29 | |
| 2 | Nguyễn Văn Hoạch / Lê Anh Hùng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +9 | |
| 3 | Trần Thanh Tuấn / Lê Đức Anh | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -12 | |
| 4 | Nguyễn Tiến Công / Hồ Minh Hoàn | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -26 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Xuân Tình / Hoàng Ngọc Bảo | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +19 | |
| 2 | Trần Đình Chiến / Nguyễn Hùng | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +10 | |
| 3 | Phạm Anh Tuấn / Nguyễn Lê Đạt | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -19 | |
| 4 | Nguyễn Hoàng Anh / Nguyễn Trọng Thiết | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -10 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Trung Hiếu / Nguyễn Thành Nam | 3 | 3 - 0 | 2/0 | +18 | |
| 2 | Hoàng Văn Định / Trần Quảng Đại | 2 | 2 - 1 | 1/1 | -9 | |
| 3 | Đinh Tiến Dũng / Nguyễn Anh Tuấn | 1 | 1 - 2 | 0/2 | -9 | |
| 4 | Nguyễn Trung Thành / Phạm Đình Vũ | 0 | 0 - 3 | 0/0 | 0 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Ngọc Huỳnh / Trần Hạnh Hoàng | 3 | 3 - 0 | 2/0 | +21 | |
| 2 | Nguyễn Cao Khoa / Hoàng Bá Sơn | 2 | 2 - 1 | 1/1 | -8 | |
| 3 | Lê Xuân Diệu / Trần Hồng Quân | 1 | 1 - 2 | 0/2 | -13 | |
| 4 | Dương Thị Quỳnh Trang / Nguyễn Quốc Hoàng | 0 | 0 - 3 | 0/0 | 0 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đông Hưng / Phạm Duy Tuấn | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +26 | |
| 2 | Nguyễn Quốc Cường / Võ Văn Trường | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +14 | |
| 3 | Nguyễn Mạnh Hùng / Đậu Anh Tú | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -17 | |
| 4 | Nguyễn Tiến Bắc / Nguyễn Văn Viễn | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -23 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Hoàng / Dương Thái Bảo | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +19 | |
| 2 | Nguyễn Minh Thiên / Nguyễn Hoàng Hiệp | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +16 | |
| 3 | Phan Văn Hậu / Đậu Minh Anh Tuấn | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -4 | |
| 4 | Hoàng Kim Tuyến / Nguyễn Hào Quang | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -31 |
| Rank | Team Name | Athlete | Total Points | Matches (W - L) | Sets (W / L) | Point Diff |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Gia Thịnh / Trần Quốc Bảo | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +28 | |
| 2 | Đặng Văn Hoàng / Nguyễn Minh Tú | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +6 | |
| 3 | Nguyễn Thị Hạ Long / Vương Khả Nam | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -16 | |
| 4 | Lê Thành Đạt / Trần Hoàng Phương | 0 | 0 - 2 | 0/2 | -18 |