PickleballCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
Tông Đoàn Matthew
Trần Thanh Quang
Nguyễn Văn Bào
Tông Đoàn Matthew
Nguyễn Bá Chung
Trần Thanh Hằng
Tông Đoàn Matthew
Nguyễn Xuân Dương
Nguyễn Văn Tấn
Tông Đoàn Matthew
Trần Mạnh Đức
Đặng Thị Tươi
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Bá Chung / Trần Thanh Hằng | 3 | 3 - 0 | 3/0 | +21 | |
| 2 | Trần Mạnh Đức / Đặng Thị Tươi | 2 | 2 - 1 | 2/1 | +11 | |
| 3 | Nguyễn Hữu Phương / Ngô Quang Hiếu | 1 | 1 - 2 | 1/2 | -11 | |
| 4 | Nguyễn Thị Hiền / Minh Kiệt | 0 | 0 - 3 | 0/3 | -21 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Xuân Dương / Nguyễn Văn Tấn | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +22 | |
| 2 | Trần Thanh Quang / Nguyễn Văn Bào | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +4 | |
| 3 | Đinh Văn Cửu / Trần Văn Hướng | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -2 | |
| 4 | Bùi Duy Thiện / Phạm Quốc Tùng | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -9 | |
| 5 | Đinh Văn Tiến / Nguyễn Minh Tú | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -15 |
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Văn Khương / Vũ Xuân Cách | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +26 | |
| 2 | Nguyễn Văn Xuân / Ngô Văn Dân | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +16 | |
| 3 | Trịnh Văn Ninh / Phạm Ngọc Chuyên | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +3 | |
| 4 | Nguyễn Quốc Tráng / Bình Minh | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -25 | |
| 5 | Trần Văn Kiên / Vũ Ngọc Đức | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -20 |