総得点、直接対決、ゲーム差により総合順位を決定します。
| 順位 | クラブ | 選手 | 合計ポイント | 試合 (勝 - 負) | セット (勝 / 負) | 得失点差 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Nguyễn Kim Ngân | 5 | 5 - 0 | 5/0 | +65 | |
| 2 | Nguyễn Hồng Anh | 4 | 4 - 1 | 4/1 | +48 | |
| 3 | Đặng Phương Thái Nhi | 3 | 3 - 2 | 3/2 | 0 | |
| 4 | Huỳnh Thiên Phú | 2 | 2 - 3 | 2/3 | -8 | |
| 5 | Hồ Ngọc Diệu Anh | 1 | 1 - 4 | 1/4 | -52 | |
| 6 | Lại Quỳnh Anh | 0 | 0 - 5 | 0/5 | -53 |