Cầu lôngCác cặp đầu bảng đối đầu để tranh ngôi Vô địch.
12
Nguyễn Công Hải Đăng
14
Phạm Khánh Hưng
8
Vũ Hoàng Lâm (bin)
4
Nguyễn Quang Minh
Điểm số vòng tròn từng bảng để xác định các cặp/đội tiến vào vòng Chung kết.
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Khánh Hưng | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +55 | |
| 2 | Trần Anh Quân | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +14 | |
| 3 | Nguyễn Đức Kiên | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -5 | |
| 4 | Kiều Ngọc Linh | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -19 | |
| 5 | Lê Minh Khang | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -45 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Hoàng Lâm (bin) | 4 | 4 - 1 | 5/0 | +72 | |
| 2 | Nguyễn Minh Trí | 4 | 4 - 1 | 4/1 | +37 | |
| 3 | Phạm Hữu Trọng | 3 | 3 - 2 | 3/2 | +2 | |
| 4 | Nguyễn Hoàng Long (chiều) | 3 | 3 - 2 | 2/3 | -30 | |
| 5 | Trương Hồng Đức Minh | 1 | 1 - 4 | 1/4 | -40 | |
| 6 | Vũ Hoàng Phúc | 0 | 0 - 5 | 0/5 | -41 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Ngọc Bảo Anh (ỉn) | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +20 | |
| 2 | Nguyễn Gia Bảo (sáng) | 3 | 3 - 1 | 3/1 | +19 | |
| 3 | Vũ Hoàng Gia Khánh (bon) | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +10 | |
| 4 | Hà Trần Bảo Long | 1 | 1 - 3 | 1/3 | -18 | |
| 5 | Trần Minh Trí (bốp) | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -31 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Quang Minh | 5 | 5 - 0 | 5/0 | +39 | |
| 2 | Lương Bảo Châu | 4 | 4 - 1 | 4/1 | +42 | |
| 3 | Lê Gia Anh Kiệt | 3 | 3 - 2 | 3/2 | +31 | |
| 4 | Vũ Nhật Minh Quang | 2 | 2 - 3 | 2/3 | -10 | |
| 5 | Nguyễn Nhật Nam | 1 | 1 - 4 | 1/4 | -33 | |
| 6 | Trần Đình Minh Khôi | 0 | 0 - 5 | 0/5 | -69 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Minh Nhật (ny) | 4 | 4 - 1 | 4/1 | +54 | |
| 2 | Nguyễn Thái Hòa (gấu) | 4 | 4 - 1 | 4/1 | +36 | |
| 3 | Hoàng Lâm | 4 | 4 - 1 | 4/1 | +18 | |
| 4 | Hồ Bảo Châu (sáng) | 2 | 2 - 3 | 2/3 | -17 | |
| 5 | Phùng Khánh Linh | 1 | 1 - 4 | 1/4 | -15 | |
| 6 | Nguyễn Đinh Minh Đăng | 0 | 0 - 5 | 0/5 | -76 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Công Hải Đăng | 5 | 5 - 0 | 5/0 | +61 | |
| 2 | Lê Bá Trường An | 4 | 4 - 1 | 4/1 | +26 | |
| 3 | Phạm Thị Khánh An | 3 | 3 - 2 | 3/2 | +16 | |
| 4 | Hoàng Quân | 1 | 1 - 4 | 1/4 | -27 | |
| 5 | Nguyễn Phương Linh | 1 | 1 - 4 | 1/4 | -32 | |
| 6 | Ngô Minh Tú | 1 | 1 - 4 | 1/4 | -44 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bích Ngọc | 4 | 4 - 1 | 4/1 | +52 | |
| 2 | Hoàng Minh Thùy (min) | 4 | 4 - 1 | 4/1 | +30 | |
| 3 | Trúc Nhi | 3 | 3 - 2 | 3/2 | 0 | |
| 4 | Đào Minh Thư | 2 | 2 - 3 | 2/3 | +6 | |
| 5 | Vũ Gia Hân | 2 | 2 - 3 | 2/3 | -3 | |
| 6 | Trần Bảo An (chiều) | 0 | 0 - 5 | 0/5 | -85 |
| Hạng | CLB | VĐV | Tổng Điểm | Trận (T - B) | Set (T / B) | Hiệu số điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Bảo An (sáng) | 4 | 4 - 0 | 4/0 | +23 | |
| 2 | Trần Hoàng Linh An | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +14 | |
| 3 | Trương Bảo Khanh | 2 | 2 - 2 | 2/2 | +7 | |
| 4 | Ngân An | 2 | 2 - 2 | 2/2 | -1 | |
| 5 | Trần Hoàng Thảo Nguyên | 0 | 0 - 4 | 0/4 | -43 |